Từ điển › 成员成员成員 nghĩa là gìchéng yuánHán Việt: THÀNH VIÊNthành viênNghĩa chéng yuánHSK 3Hán Việt: THÀNH VIÊNPhổ biến #1425thành viênTiếng Anh: memberChữ thành phần成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 成员成员国chéng yuán guó quốc gia thành viên