成品 nghĩa là gì
chéng pǐnHán Việt: THÀNH PHẨM
hàng hoá hoàn chỉnh
Nghĩa
chéng pǐnHSK 6Hán Việt: THÀNH PHẨM
- hàng hoá hoàn chỉnh
- sản phẩm hoàn chỉnh
Tiếng Anh: finished goods; a finished product
chéng pǐnHán Việt: THÀNH PHẨM
hàng hoá hoàn chỉnh
Tiếng Anh: finished goods; a finished product