成家 nghĩa là gì
chéng jiāHán Việt: THÀNH GIA
ổn định và kết hôn (đối với nam giới)
Nghĩa
chéng jiāHSK 7Hán Việt: THÀNH GIA
- ổn định và kết hôn (đối với nam giới)
- trở thành chuyên gia được công nhận
Tiếng Anh: to settle down and get married (of a man); to become a recognized expert