成熟 nghĩa là gì
chéng shúHán Việt: THÀNH THỤC
trưởng thành; chín
Nghĩa
chéng shúHSK 3Hán Việt: THÀNH THỤCPhổ biến #1955
- trưởng thành; chín
- trưởng thành; làm cho chín
- cách phát âm ở Đài Loan [cheng2 shou2]
Tiếng Anh: mature; ripe; to mature; to ripen; Taiwan pr. [cheng2shou2]