成长成長 nghĩa là gì
chéng zhǎngHán Việt: THÀNH TRƯỜNG
trưởng thành
Nghĩa
chéng zhǎngHSK 3Hán Việt: THÀNH TRƯỜNGPhổ biến #2157
- trưởng thành
- phát triển
- tăng trưởng
Tiếng Anh: to mature; to grow; growth
chéng zhǎngHán Việt: THÀNH TRƯỜNG
trưởng thành
Tiếng Anh: to mature; to grow; growth