所属所屬 nghĩa là gì
suǒ shǔHán Việt: SỠ THUỘC
sự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc)
Nghĩa
suǒ shǔHSK 7Hán Việt: SỠ THUỘC
- sự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc)
- cấp dưới (tức là những người cấp dưới của mình)
- thuộc về
- trực thuộc
- dưới quyền chỉ huy
Tiếng Anh: one's affiliation (i.e. the organization one is affiliated with); subordinate (i.e. those subordinate to oneself); belonging to; affiliated; under one's command