Từ điển › 扁平扁平 nghĩa là gìbiǎn píngHán Việt: BIỂN BÌNHphẳngNghĩa biǎn píngHán Việt: BIỂN BÌNHphẳngphẳng đềuTiếng Anh: flat; planarChữ thành phần扁biǎn · Hán Việt: biểnflat; board, sign, tablet9 nét · Xem thứ tự nét →平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 扁平扁平足biǎn píng zú bàn chân phẳng