Từ điển › 扁桃体扁桃体扁桃體 nghĩa là gìbiǎn táo tǐHán Việt: BIỂN ĐÀO THỂamidanNghĩa biǎn táo tǐHán Việt: BIỂN ĐÀO THỂamidanTiếng Anh: tonsilChữ thành phần扁biǎn · Hán Việt: biểnflat; board, sign, tablet9 nét · Xem thứ tự nét →桃táo · Hán Việt: đàopeach; marriage; surname10 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 扁桃体扁桃体炎biǎn táo tǐ yán viêm amidan