Từ điển › 手套手套 nghĩa là gìshǒu tàogăng tayNghĩa shǒu tàoHSK 4găng tayLT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]Tiếng Anh: glove; mitten; CL:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]Chữ thành phần手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →套tàocase, cover, envelope, wrapper10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 手套手套箱shǒu tào xiāng hộc đựng găng tay (trong xe hơi); hộp găng tay (ngăn kín có gắn găng để xử lý vật liệu nguy hiểm, v.v.)