Từ điển › 手工手工 nghĩa là gìshǒu gōngHán Việt: THỦ CÔNGthủ côngNghĩa shǒu gōngHSK 4Hán Việt: THỦ CÔNGthủ côngbằng tayTiếng Anh: handwork; manualChữ thành phần手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 手工手工业shǒu gōng yè thủ công nghiệp手工台shǒu gōng tái bàn làm mộc; bàn làm thủ công手工艺shǒu gōng yì thủ công mỹ nghệ; nghệ thuật và thủ công