Từ điển › 手指手指 nghĩa là gìshǒu zhǐHán Việt: THỦ CHỈngón tayNghĩa shǒu zhǐHSK 3Hán Việt: THỦ CHỈPhổ biến #3266ngón tayLT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]Tiếng Anh: finger; CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]Chữ thành phần手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 手指手指头shǒu zhǐ tou đầu ngón tay; ngón tay