手脚手腳 nghĩa là gì
shǒu jiǎo
tay chân
Nghĩa
shǒu jiǎoHSK 7
- tay chân
- chuyển động của tứ chi
- hành động
- mánh khóe
- bước trong quy trình (LT:道[dao4])
Tiếng Anh: hand and foot; movement of limbs; action; trick; step in a procedure (CL:道[dao4])
shǒu jiǎo
tay chân
Tiếng Anh: hand and foot; movement of limbs; action; trick; step in a procedure (CL:道[dao4])