Từ điển › 才华才华才華 nghĩa là gìcái huáHán Việt: TÀI HOAtài năngNghĩa cái huáHSK 7Hán Việt: TÀI HOAtài năngLT:份[fen4]Tiếng Anh: talent; CL:份[fen4]Chữ thành phần才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 才华才华出众cái huá chū zhòng tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh才华横溢cái huá héng yì tài năng tràn đầy (đặc biệt là văn học); xuất chúng才华盖世cái huá gài shì tài năng vô song (thành ngữ); tài nghệ không ai sánh kịp