Từ điển › 才子才子 nghĩa là gìcái zǐHán Việt: TÀI TÍhọc giả tài năngNghĩa cái zǐHán Việt: TÀI TÍhọc giả tài năngTiếng Anh: gifted scholarChữ thành phần才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 才子才子佳人cái zǐ jiā rén nghĩa đen học giả tài năng, giai nhân xinh đẹp (thành ngữ); nghĩa bóng cặp đôi lý tưởng