Từ điển › 才艺才艺才藝 nghĩa là gìcái yìHán Việt: TÀI ỚTtài năngNghĩa cái yìHán Việt: TÀI ỚTtài năngTiếng Anh: talentChữ thành phần才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 才艺才艺秀cái yì xiù cuộc thi tài năng才艺技能cái yì jì néng tài nghệ, kỹ năng