Từ điển › 打折打折 nghĩa là gìdǎ zhéHán Việt: ĐẢ CHIẾTgiảm giáNghĩa dǎ zhéHSK 4Hán Việt: ĐẢ CHIẾTgiảm giáTiếng Anh: to give a discountChữ thành phần打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →折zhé · Hán Việt: chiếtto break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 打折打折扣dǎ zhé kòu giảm giá; có giá trị thấp hơn dự kiến