Từ điển › 托尼托尼 nghĩa là gìTuō níHán Việt: THÁC NITony (tên)Nghĩa Tuō níHán Việt: THÁC NITony (tên)Tiếng Anh: (name) TonyChữ thành phần托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →尼ní · Hán Việt: niBuddhist nun; used in transliterations5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 托尼托尼老师Tuō ní lǎo shī (từ mới) (tiếng lóng) thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc