Từ điển › 托盘托盘托盤 nghĩa là gìtuō pánHán Việt: THÁC BÀNkhayNghĩa tuō pánHán Việt: THÁC BÀNkhaykhay đựngtấm ván nâng hàngTiếng Anh: tray; salver; palletChữ thành phần托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 托盘托盘车tuō pán chē xe nâng tay