执法執法 nghĩa là gì
zhí fǎHán Việt: CHẤP PHÁP
thực thi pháp luật
Nghĩa
zhí fǎHSK 7Hán Việt: CHẤP PHÁPPhổ biến #3334
- thực thi pháp luật
- cơ quan thực thi pháp luật
Tiếng Anh: to enforce a law; law enforcement
zhí fǎHán Việt: CHẤP PHÁP
thực thi pháp luật
Tiếng Anh: to enforce a law; law enforcement