执行執行 nghĩa là gì
zhí xíngHán Việt: CHẤP HÀNG
thực hiện
Nghĩa
zhí xíngHSK 5Hán Việt: CHẤP HÀNGPhổ biến #1328
- thực hiện
- tiến hành
- thi hành
- chạy
Tiếng Anh: to implement; to carry out; to execute; to run
zhí xíngHán Việt: CHẤP HÀNG
thực hiện
Tiếng Anh: to implement; to carry out; to execute; to run