Từ điển › 扬帆扬帆揚帆 nghĩa là gìyáng fānxuất phát ra khơiNghĩa yáng fānxuất phát ra khơiTiếng Anh: to set sailChữ thành phần扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →帆fānboat; to sail6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 扬帆扬帆远航yáng fān yuǎn háng giương buồm viễn du; (nghĩa bóng) thực hiện sứ mệnh lớn