Từ điển › 扭亏扭亏扭虧 nghĩa là gìniǔ kuībù đắp thâm hụtNghĩa niǔ kuībù đắp thâm hụtđảo ngược khoản lỗTiếng Anh: to make good a deficit; to reverse a lossChữ thành phần扭niǔto turn, to twist, to wrench; to grasp, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →亏kuī · Hán Việt: khuyato lose, to fail; loss, damages; deficient3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 扭亏扭亏为盈niǔ kuī wéi yíng chuyển lỗ thành lãi; trở nên có lãi