扭转扭轉 nghĩa là gì
niǔ zhuǎn
đảo ngược
Nghĩa
niǔ zhuǎnHSK 7
- đảo ngược
- xoay chuyển (tình huống không mong muốn)
- (cơ học) mô-men xoắn
Tiếng Anh: to reverse; to turn around (an undesirable situation); (mechanics) torsion
niǔ zhuǎn
đảo ngược
Tiếng Anh: to reverse; to turn around (an undesirable situation); (mechanics) torsion