Từ điển › 扶手扶手 nghĩa là gìfú shǒuHán Việt: PHÙ THỦtay vịnNghĩa fú shǒuHán Việt: PHÙ THỦtay vịnchỗ để tayTiếng Anh: handrail; armrestChữ thành phần扶fú · Hán Việt: phùto support, to protect, to help7 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 扶手扶手椅fú shǒu yǐ ghế bành