Từ điển › 批准批准 nghĩa là gìpī zhǔnHán Việt: PHÊ CHỐNphê duyệt; phê chuẩnNghĩa pī zhǔnHSK 3Hán Việt: PHÊ CHỐNPhổ biến #2614phê duyệt; phê chuẩnTiếng Anh: to approve; to ratifyChữ thành phần批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 批准批准文号pī zhǔn wén hào số cấp phép (thuốc, v.v.)