批评批評 nghĩa là gì
pī píngHán Việt: PHÊ BÌNH
phê bình; chỉ trích
Nghĩa
pī píngHSK 3Hán Việt: PHÊ BÌNHPhổ biến #3504
- phê bình; chỉ trích
- LT:次[ci4],番[fan1]
Tiếng Anh: to criticize; criticism; CL:次[ci4],番[fan1]
pī píngHán Việt: PHÊ BÌNH
phê bình; chỉ trích
Tiếng Anh: to criticize; criticism; CL:次[ci4],番[fan1]