Từ điển › 找碴找碴 nghĩa là gìzhǎo chábiến thể của 找茬[zhao3 cha2]Nghĩa zhǎo chábiến thể của 找茬[zhao3 cha2]Tiếng Anh: variant of 找茬[zhao3 cha2]Chữ thành phần找zhǎo · Hán Việt: quơto search for, to look for, to find; change (as in money)7 nét · Xem thứ tự nét →碴cháquarrel; fault; a shard of glass14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 找碴找碴儿zhǎo chá r gây sự; tìm lỗi; xét nét