承包 nghĩa là gì
chéng bāoHán Việt: THỪA BAO
hợp đồng
Nghĩa
chéng bāoHSK 7Hán Việt: THỪA BAO
- hợp đồng
- đảm nhận (một công việc)
Tiếng Anh: to contract; to undertake (a job)
chéng bāoHán Việt: THỪA BAO
hợp đồng
Tiếng Anh: to contract; to undertake (a job)