承认承認 nghĩa là gì
chéng rènHán Việt: THỪA NHẬN
thừa nhận
Nghĩa
chéng rènHSK 4Hán Việt: THỪA NHẬNPhổ biến #1327
- thừa nhận
- thú nhận
- công nhận
- sự công nhận (ngoại giao, nghệ thuật, v.v.)
Tiếng Anh: to admit; to concede; to recognize; recognition (diplomatic, artistic etc); to acknowledge