Từ điển › 承载承载承載 nghĩa là gìchéng zàiHán Việt: THỪA TẢIchịu tảiNghĩa chéng zàiHSK 7Hán Việt: THỪA TẢIchịu tảichịu đựngTiếng Anh: to bear the weight; to sustainChữ thành phần承chéng · Hán Việt: thừato undertake, to bear, to accept a duty; inheritance8 nét · Xem thứ tự nét →载zài · Hán Việt: tảiload; to carry, to convey, to transport10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 承载承载力chéng zài lì sức chịu tải承载量chéng zài liàng sức tải; khả năng chịu tải