Từ điển › 把持把持 nghĩa là gìbǎ chíHán Việt: BÃ TRÌkiểm soátNghĩa bǎ chíHán Việt: BÃ TRÌkiểm soátchi phốiđộc quyềnTiếng Anh: to control; to dominate; to monopolizeChữ thành phần把bǎ · Hán Việt: bãto grasp, to hold; to guard, to take; handle7 nét · Xem thứ tự nét →持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 把持把持不定bǎ chí bù dìng không quyết đoán (thành ngữ)