Từ điển › 抑制抑制 nghĩa là gìyì zhìHán Việt: ỨC CHẾức chếNghĩa yì zhìHSK 7Hán Việt: ỨC CHẾức chếđè nénkiềm chếTiếng Anh: to inhibit; to keep down; to suppressChữ thành phần抑yì · Hán Việt: ứcto curb, to hinder; to keep down, to repress7 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 抑制抑制剂yì zhì jì chất ức chế; chất ức hãm抑制酶yì zhì méi enzym ức chế抑制作用yì zhì zuò yòng sự ức chế