Từ điển › 抓取抓取 nghĩa là gìzhuā qǔHán Việt: CO THỦnắm bắtNghĩa zhuā qǔHán Việt: CO THỦnắm bắtTiếng Anh: to seizeChữ thành phần抓zhuā · Hán Việt: coto clutch, to grab, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 抓取抓取程序zhuā qǔ chéng xù bot thu thập hoặc trình thu thập dữ liệu (Internet)