抖 nghĩa là gì
dǒu
run rẩy
Nghĩa
dǒuHSK 7
- run rẩy
- rung lên
- tiết lộ
- thành công trong cuộc sống
Tiếng Anh: to tremble; to shake out; to reveal; to make it in the world
Chữ thành phần
Từ ghép với 抖
- 抖内dǒu nèi biến thể của 抖内[dou3 nei4]
- 抖动dǒu dòng run lẩy bẩy; rung động; lắc (cái gì)
- 抖搂dǒu lou rũ ra; đem ra ánh sáng; phung phí
- 抖擞dǒu sǒu khích lệ; làm phấn chấn; làm sôi động
- 抖瑟dǒu sè run rẩy; rùng mình; rung lên
- 抖缩dǒu suō co rúm; lập cập
- 抖落dǒu luò rũ ra
- 抖音Dǒu yīn Douyin, ứng dụng Trung Quốc để tạo và chia sẻ video ngắn, phiên bản quốc tế là TikTok
- 抖擞精神dǒu sǒu jīng shén thu gom tinh thần; lấy lại tinh thần