Từ điển › 抗议抗议抗議 nghĩa là gìkàng yìHán Việt: KHÁNG NGHỊphản đốiNghĩa kàng yìHSK 6Hán Việt: KHÁNG NGHỊPhổ biến #4910phản đốicuộc phản đốiTiếng Anh: to protest; protestChữ thành phần抗kàng · Hán Việt: khángto defy, to fight, to resist7 nét · Xem thứ tự nét →议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 抗议抗议者kàng yì zhě người biểu tình