折叠折疊 nghĩa là gì
zhé diéHán Việt: CHIẾT ĐIỆP
gấp
Nghĩa
zhé diéHSK 7Hán Việt: CHIẾT ĐIỆP
- gấp
- gập; có thể gấp (xe đạp, ăng-ten, giường, v.v.)
Tiếng Anh: to fold; collapsible; folding (bicycle, antenna, bed etc)
zhé diéHán Việt: CHIẾT ĐIỆP
gấp
Tiếng Anh: to fold; collapsible; folding (bicycle, antenna, bed etc)