Từ điển › 护理护理護理 nghĩa là gìhù lǐHán Việt: HỘ LÍchăm sócNghĩa hù lǐHSK 7Hán Việt: HỘ LÍPhổ biến #4882chăm sócchăm nom và bảo vệTiếng Anh: to nurse; to care forChữ thành phần护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 护理护理学hù lǐ xué ngành điều dưỡng