报名報名 nghĩa là gì
bào míngHán Việt: BÁO DANH
đăng ký
Nghĩa
bào míngHSK 2Hán Việt: BÁO DANHPhổ biến #4602
- đăng ký
- ghi tên
- nộp đơn
- đăng ký nhập học
- ghi danh
- tuyển
Tiếng Anh: to sign up; to enter one's name; to apply; to register; to enroll; to enlist
bào míngHán Việt: BÁO DANH
đăng ký
Tiếng Anh: to sign up; to enter one's name; to apply; to register; to enroll; to enlist