Từ điển › 抵抗抵抗 nghĩa là gìdǐ kàngkháng cựNghĩa dǐ kàngHSK 6Phổ biến #4384kháng cựphản khángTiếng Anh: to resist; resistanceChữ thành phần抵dǐto resist; to arrive; mortgage8 nét · Xem thứ tự nét →抗kàng · Hán Việt: khángto defy, to fight, to resist7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 抵抗抵抗力dǐ kàng lì sức đề kháng; miễn dịch