Từ điển › 抵押贷款抵押贷款抵押貸款 nghĩa là gìdǐ yā dài kuǎnkhoản vay thế chấpNghĩa dǐ yā dài kuǎnkhoản vay thế chấpTiếng Anh: mortgage loanChữ thành phần抵dǐto resist; to arrive; mortgage8 nét · Xem thứ tự nét →押yā · Hán Việt: ápto arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage8 nét · Xem thứ tự nét →贷dàito borrow; to lend; to pardon9 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 抵押贷款抵押贷款危机dǐ yā dài kuǎn wēi jī khủng hoảng thế chấp