抽动抽動 nghĩa là gì
chōu dòngHán Việt: TRỪU ĐỘNG
co giật
Nghĩa
chōu dòngHán Việt: TRỪU ĐỘNG
- co giật
- nhói
- co thắt
- chuyển hướng (tiền) sang mục đích khác
Tiếng Anh: to twitch; to jerk involuntarily
chōu dòngHán Việt: TRỪU ĐỘNG
co giật
Tiếng Anh: to twitch; to jerk involuntarily