Từ điển › 拉丁文拉丁文 nghĩa là gìLā dīng wénHán Việt: LẤP ĐINH VĂNngôn ngữ La-tinhNghĩa Lā dīng wénHán Việt: LẤP ĐINH VĂNngôn ngữ La-tinhTiếng Anh: Latin (language)Chữ thành phần拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拉丁文拉丁文字Lā dīng wén zì bảng chữ cái; chữ cái la-tinh