Từ điển › 拉夫堡拉夫堡 nghĩa là gìLā fū bǎoThành phố Loughborough, nước AnhNghĩa Lā fū bǎoThành phố Loughborough, nước AnhTiếng Anh: Loughborough, English cityChữ thành phần拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →堡bǎofort, fortress; town, village12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拉夫堡拉夫堡大学Lā fū bǎo Dà xué Đại học Loughborough