拎包 nghĩa là gì
līn bāo
túi xách hoặc túi mua sắm (tiếng địa phương)
Nghĩa
līn bāo
- túi xách hoặc túi mua sắm (tiếng địa phương)
Tiếng Anh: handbag or shopping bag (dialect)
līn bāo
túi xách hoặc túi mua sắm (tiếng địa phương)
Tiếng Anh: handbag or shopping bag (dialect)