拓展 nghĩa là gì
tuò zhǎn
mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)
Nghĩa
tuò zhǎnHSK 7
- mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)
Tiếng Anh: to expand; to extend; to broaden (client base, outlook, territory etc); (computing) to scale up; to increase system capacity