拖拉 nghĩa là gì
tuō lāHán Việt: ĐÀ LẤP
kéo lê
Nghĩa
tuō lāHán Việt: ĐÀ LẤP
- kéo lê
- kéo đi
- (nghĩa bóng) trì hoãn
- chần chừ
- chậm chạp
- (tin học) kéo và thả
- (từ mượn) tola, đơn vị khối lượng, khoảng 11,664 gram
Tiếng Anh: to drag along; to haul; (fig.) to procrastinate; shilly-shallying; sluggish; (computing) drag and drop