拘束 nghĩa là gì
jū shùHán Việt: CÂU THÚT
hạn chế
Nghĩa
jū shùHSK 7Hán Việt: CÂU THÚT
- hạn chế
- kiềm chế
- gò bó
- ngượng ngùng
- khó chịu
- không thoải mái
- kín đáo
Tiếng Anh: to restrict; to restrain; constrained; awkward; ill at ease; uncomfortable
jū shùHán Việt: CÂU THÚT
hạn chế
Tiếng Anh: to restrict; to restrain; constrained; awkward; ill at ease; uncomfortable