招待 nghĩa là gì
zhāo dàiHán Việt: CHIÊU ĐÃI
tổ chức tiệc; tiếp đãi; chiêu đãi (khách); phục vụ (khách hàng)
Nghĩa
zhāo dàiHSK 7Hán Việt: CHIÊU ĐÃI
- tổ chức tiệc; tiếp đãi; chiêu đãi (khách); phục vụ (khách hàng)
Tiếng Anh: to hold a reception; to offer hospitality; to entertain (guests); to serve (customers)