Từ điển › 拥挤拥挤擁擠 nghĩa là gìyōng jǐđông đúcNghĩa yōng jǐHSK 7đông đúcchen chúctắc nghẽnTiếng Anh: crowded; to throng; congestionChữ thành phần拥yōng · Hán Việt: dùngto have, to hold; to embrace, to hug; to flock, to throng8 nét · Xem thứ tự nét →挤jǐto squeeze, to push against; crowded9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拥挤拥挤不堪yōng jǐ bù kān quá đông; chen chúc không chịu nổi