Từ điển › 拥有拥有擁有 nghĩa là gìyōng yǒuHán Việt: DÙNG HỮUcó; sở hữuNghĩa yōng yǒuHSK 5Hán Việt: DÙNG HỮUPhổ biến #692có; sở hữuTiếng Anh: to have; to possess; to ownChữ thành phần拥yōng · Hán Việt: dùngto have, to hold; to embrace, to hug; to flock, to throng8 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拥有拥有权yōng yǒu quán quyền sở hữu